TOEIC Level 900
Expedite
verb (促進する/迅速化する)
Xúc tiến, đẩy nhanh, giải quyết nhanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đẩy nhanh tiến độ dự án, vận chuyển hoặc thủ tục để tăng hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
We need to expedite the delivery of these urgent documents.
これらの緊急書類の配送を迅速にする必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked the team to _______ the process to meet the tight deadline.
Q2: Using a courier service can help _______ the shipment of critical packages.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.