🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
expatiate
verb (動詞)

giải thích chi tiết, bàn luận dài dòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong thuyết trình hoặc báo cáo khi giải thích chi tiết một chủ đề.

📝 Ví dụ thực tế

The speaker began to expatiate on the complexities of global trade agreements.

講演者は国際貿易協定の複雑さについて詳述し始めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: During the meeting, the CEO chose not to _______ on the minor details.

Q2: The professor asked the students to _______ on their research findings in the report.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉