🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Exorbitant
adjective (形容詞)

Cắt cổ, quá cao (giá cả).

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ giá cả hoặc chi phí quá cao gây phàn nàn.

📝 Ví dụ thực tế

The hotel charged an exorbitant fee for a simple room service order.

そのホテルは、簡単なルームサービスの注文に法外な料金を請求した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many customers complained about the _______ prices of the new smartphone model.

Q2: The company's expenses became _______ due to unexpected legal fees.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉