TOEIC Level 900
Exhaustive
adjective (形容詞)
Thấu đáo, toàn diện, triệt để
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nghiên cứu, phân tích hoặc danh sách cực kỳ chi tiết và đầy đủ.
📝 Ví dụ thực tế
The report provided an exhaustive analysis of the market trends.
その報告書は市場の動向について網羅的な分析を提供した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the product, we conducted an _______ review of potential risks.
Q2: The researcher performed an _______ search of all relevant literature.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.