TOEIC Level 900
execute
verb (動詞)
thi hành, thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện một kế hoạch, hợp đồng hoặc nhiệm vụ trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The team must execute the marketing plan by the end of the quarter.
チームは四半期末までにマーケティング計画を実行しなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked the staff to _______ the new policy immediately.
Q2: It is crucial to _______ the project according to the original timeline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.