TOEIC Level 900
Exacerbate
verb (動詞)
Làm trầm trọng thêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho một vấn đề hoặc tình huống kinh doanh trở nên tồi tệ hơn.
📝 Ví dụ thực tế
The lack of communication only served to exacerbate the conflict between the departments.
コミュニケーション不足は、部署間の対立を悪化させるばかりだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ignoring customer complaints will only _______ the situation.
Q2: The economic downturn is expected to _______ existing challenges for small businesses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.