🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
estimate
noun (名詞), verb (動詞)

Sự ước tính, bản ước tính; ước tính

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để ước lượng chi phí, thời gian hoặc quy mô dự án.

📝 Ví dụ thực tế

The contractor provided an estimate for the renovation work.

請負業者は改修工事の見積もりを提出した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please provide a detailed _______ of the expenses for the upcoming conference.

Q2: It is difficult to _______ the exact number of attendees at this early stage.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉