TOEIC Level 900
Espouse
verb (動詞)
Ủng hộ, tán thành, theo đuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ủng hộ hoặc chấp nhận một ý tưởng, chính sách hoặc niềm tin.
📝 Ví dụ thực tế
The new CEO decided to espouse a strategy of aggressive market expansion.
新しいCEOは積極的な市場拡大戦略を採用することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The organization was founded to _______ the cause of environmental sustainability.
Q2: In her speech, the manager tried to _______ the company's core values.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.