TOEIC Level 900
escalation
noun (名詞)
sự leo thang, sự chuyển lên cấp trên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự gia tăng chi phí hoặc việc chuyển vấn đề lên cấp cao hơn.
📝 Ví dụ thực tế
The company developed a clear process for the escalation of customer complaints to senior management.
その会社は顧客からの苦情を上級管理職にエスカレーションするための明確なプロセスを開発しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sudden _______ of raw material costs led to an increase in product prices.
Q2: A rapid _______ of conflicts within the team was a major concern for the project manager.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.