TOEIC Level 900
Erudite
adjective (形容詞)
Uyên bác, thông thái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả người có kiến thức sâu rộng hoặc học thuật trong bài đọc.
📝 Ví dụ thực tế
The professor gave an erudite lecture on ancient history.
その教授は古代史に関する博学な講義を行った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Dr. Anya Sharma is known for her _______ insights into quantum physics.
Q2: The reviewer praised the book for its _______ analysis of economic theories.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.