🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Equity
noun (名詞)

Sự công bằng, vốn chủ sở hữu, cổ phần

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong tài chính doanh nghiệp hoặc sự công bằng tại nơi làm việc.

📝 Ví dụ thực tế

The company's equity decreased due to recent losses.

最近の損失により、その会社の自己資本は減少した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Shareholder _______ is a key component of a company's balance sheet.

Q2: The organization strives for _______ in opportunities for all employees.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉