TOEIC Level 900
Envision
verb (動詞)
Hình dung, mường tượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để hình dung về tương lai của dự án hoặc kế hoạch công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The architect envisioned a modern building with sustainable features.
建築家は持続可能な特徴を持つ近代的な建物を心に描いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Management decided to _______ a new strategy to improve employee engagement.
Q2: It's important for leaders to _______ a clear future for the organization.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.