TOEIC Level 900
Envisage
verb (動詞)
Tưởng tượng, dự tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hình dung hoặc dự báo các kế hoạch, tầm nhìn tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
The committee did not envisage such a significant increase in project costs.
委員会は、プロジェクト費用のこれほど大幅な増加を予想していなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO asked us to _______ a future where our company leads the industry.
Q2: It's difficult to _______ all the potential challenges of implementing the new system.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.