TOEIC Level 900
Enumerate
verb (動詞)
Liệt kê, đếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để liệt kê chi tiết các mục trong báo cáo hoặc chương trình họp.
📝 Ví dụ thực tế
The report proceeds to enumerate the various challenges faced by the project team.
その報告書は、プロジェクトチームが直面した様々な課題を列挙している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: During the meeting, the manager asked us to _______ our top three priorities for the next quarter.
Q2: The manual clearly _______ the steps required to assemble the new equipment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.