TOEIC Level 900
entitlement
noun (名詞)
Quyền lợi, quyền được hưởng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quyền lợi hợp pháp của nhân viên hoặc khách hàng theo hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
Employees receive an entitlement to three weeks of paid vacation after one year of service.
従業員は勤続1年後に3週間の有給休暇の権利を得ます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company clearly outlined the full _______ benefits available to new hires.
Q2: Customers who purchased the premium package have an _______ to exclusive technical support.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.