TOEIC Level 900
Engender
verb (動詞)
Gây ra, đem lại, sinh ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tạo ra hoặc dẫn đến một cảm xúc, tình huống hoặc kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy is expected to engender greater trust among customers.
新しい方針は顧客の間でより大きな信頼を生み出すと期待されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A lack of communication can _______ misunderstandings within a team.
Q2: The company's transparency helped to _______ loyalty among its clients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.