TOEIC Level 900
engagement
noun (名詞)
Sự gắn kết, cam kết, cuộc hẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng chỉ sự gắn kết của nhân viên hoặc cuộc hẹn công việc.
📝 Ví dụ thực tế
Employee engagement is crucial for increasing productivity and retention.
従業員のエンゲージメントは生産性と定着率を高めるために不可欠です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker's ability to foster audience _______ was evident from the interactive Q&A session.
Q2: Please confirm your _______ for the meeting scheduled next Tuesday morning.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.