🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
endowment
noun (名詞)

Khoản quyên góp, quỹ tài trợ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ khoản tiền hiến tặng cho trường học hoặc tổ chức từ thiện.

📝 Ví dụ thực tế

The university received a generous endowment from an alumnus.

その大学は卒業生から多額の寄付金を受け取った。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: A substantial _______ from a private donor will support the museum's expansion project.

Q2: The university relies heavily on its _______ to fund scholarships and research initiatives.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉