TOEIC Level 900
Endeavor
noun (名詞) / verb (動詞)
Nỗ lực (danh/động), cố gắng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cố gắng, nỗ lực nghiêm túc để đạt mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
The company's latest endeavor is to develop sustainable energy solutions.
その会社の最新の試みは、持続可能なエネルギーソリューションを開発することである。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We commend your _______ to improve customer satisfaction.
Q2: The team will _______ to complete the project ahead of schedule.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.