🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Encompass
verb (動詞)

Bao gồm, bao quanh.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Bao gồm hoặc bao phủ nhiều lĩnh vực, khía cạnh.

📝 Ví dụ thực tế

The new training program will encompass all aspects of digital marketing.

新しい研修プログラムはデジタルマーケティングのあらゆる側面を網羅するでしょう。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our product line is designed to _______ a wide range of customer needs.

Q2: The report aims to _______ all available data on market trends.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉