TOEIC Level 900
enactment
noun (名詞)
Sự ban hành, thông qua luật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi nói về việc thông qua các quy định hoặc chính sách mới.
📝 Ví dụ thực tế
The enactment of the new policy led to significant changes in company operations.
その新方針の制定は、会社の業務に大きな変化をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent _______ of stricter environmental regulations has impacted several industries.
Q2: Following the _______ of the new safety law, all employees must attend a mandatory training session.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.