TOEIC Level 900
Emolument
noun (名詞)
Thù lao, tiền công, bồi dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ lương thưởng của cấp quản lý hoặc lợi ích đi kèm.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO's annual emoluments were subject to board approval.
CEOの年間報酬は取締役会の承認が必要だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board will review the _______ packages for all senior executives next month.
Q2: Information regarding the full _______ for the position will be provided during the interview.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.