🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Eminent
adjective (形容詞)

Nổi tiếng, xuất chúng, kiệt xuất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ những nhân vật hoặc chuyên gia được đánh giá cao.

📝 Ví dụ thực tế

An eminent scholar will deliver the keynote speech at the conference.

著名な学者が会議で基調講演を行う。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Dr. Lee is an _______ expert in renewable energy technology.

Q2: The company hired an _______ consultant to advise on its global expansion strategy.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉