TOEIC Level 900
embroil
verb (動詞)
Lôi kéo vào, làm dính líu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cá nhân hoặc tổ chức bị cuốn vào tranh chấp hoặc rắc rối.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy threatens to embroil the company in legal disputes.
新しい方針は、会社を法的な紛争に巻き込む恐れがある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO tried to avoid being _______ in the ongoing scandal.
Q2: A disagreement over the budget could _______ the entire team in an unproductive debate.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.