TOEIC Level 900
embark
verb (動詞)
Bắt đầu, dấn thân vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi bắt đầu một dự án, doanh nghiệp hoặc sáng kiến mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to embark on a new marketing campaign.
その会社は新しいマーケティングキャンペーンに乗り出すことを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After months of planning, the team is ready to _______ on their ambitious new venture.
Q2: The government plans to _______ a series of reforms aimed at boosting the economy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.