TOEIC Level 900
Embargo
noun (名詞)
Cấm vận, đình chỉ thương mại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong thương mại quốc tế và trừng phạt kinh tế để cấm xuất nhập khẩu.
📝 Ví dụ thực tế
The government imposed an embargo on certain luxury goods.
政府は特定の高級品に対して禁輸措置を課した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A trade _______ was placed on goods from the country due to political instability.
Q2: The company announced an _______ on the release of its new product until next month to build anticipation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.