🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Emanate
verb (動詞)

Phát ra, tỏa ra, bắt nguồn từ.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả ý tưởng, chính sách hoặc cảm xúc bắt nguồn từ một nguồn.

📝 Ví dụ thực tế

A strong scent of coffee emanated from the kitchen.

キッチンからコーヒーの強い香りが漂ってきた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The positive energy that seemed to _______ from the new manager was contagious.

Q2: Many innovative ideas _______ from collaborative brainstorming sessions.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉