TOEIC Level 900
Egregious
adjective (形容詞)
Cực kỳ tồi tệ, trắng trợn, nghiêm trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả những sai lầm hoặc vi phạm cực kỳ nghiêm trọng.
📝 Ví dụ thực tế
The company was fined for its egregious violation of environmental laws.
その会社は環境法への言語道断な違反により罰金を科された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The audit revealed several _______ accounting errors that led to significant financial losses.
Q2: Such an _______ breach of confidentiality cannot be tolerated.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.