🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
egalitarian
adjective (形容詞) / noun (名詞)

bình đẳng, người theo chủ nghĩa bình đẳng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong chính sách đa dạng doanh nghiệp và cơ hội bình đẳng.

📝 Ví dụ thực tế

The company prided itself on having an egalitarian workplace culture.

その会社は平等主義的な職場文化を持っていることを誇りにしていた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new hiring policy aims to create a more _______ environment by ensuring equal opportunities for all applicants.

Q2: Her leadership style was praised for its _______ approach, treating every team member with equal respect.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉