TOEIC Level 900
duress
noun (名詞)
sự cưỡng ép, ép buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong luật hợp đồng dưới dạng 'under duress' (bị ép buộc).
📝 Ví dụ thực tế
The witness claimed he signed the statement under duress.
その証人は脅迫されて供述書に署名したと主張した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The employee asserted that her resignation letter was submitted under _______.
Q2: Any confession obtained under _______ will not be admissible in court.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.