TOEIC Level 900
domain
noun (名詞)
lĩnh vực, phạm vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động chuyên môn trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
Project management is her primary domain of expertise.
プロジェクト管理は彼女の主な専門分野である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This software specializes in a very specific _______ of data analysis.
Q2: The new CEO has extensive experience in the _______ of international finance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.