TOEIC Level 900
Divergent
adjective (形容詞)
Khác nhau, bất đồng, phân kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ ý kiến, chiến lược hoặc kết quả khác biệt, không thống nhất.
📝 Ví dụ thực tế
The research team presented two divergent theories to explain the phenomenon.
研究チームは、その現象を説明するために2つの異なる理論を提示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite initial plans, the project's development took a _______ path, leading to unexpected outcomes.
Q2: The two departments often have _______ views on budget allocation, making negotiations challenging.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.