TOEIC Level 900
dissipate
verb (動詞)
Tiêu tan, xua tan, lãng phí.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi xua tan lo ngại hoặc lãng phí tài nguyên, tiền bạc.
📝 Ví dụ thực tế
The morning fog quickly dissipated as the sun rose.
朝霧は太陽が昇るとすぐに消散した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's calm explanation helped _______ the employees' fears about the restructuring.
Q2: Unfortunately, a significant portion of the budget was _______ on unnecessary expenses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.