TOEIC Level 900
Disparity
noun (相違/不均衡)
Sự chênh lệch, sự khác biệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự bất bình đẳng về lương, cơ hội hoặc hiệu suất.
📝 Ví dụ thực tế
There is a significant disparity in wages between male and female employees.
男性従業員と女性従業員の間には著しい賃金格差がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The report highlighted a growing _______ between the rich and the poor.
Q2: Efforts are being made to reduce the _______ in access to education in rural areas.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.