TOEIC Level 900
Disparate
adjective (形容詞)
Khác biệt, khác loại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự khác biệt hoàn toàn giữa các nguồn dữ liệu, bộ phận hoặc thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The company struggled to integrate data from disparate systems.
その会社は、異なるシステムからのデータを統合するのに苦労した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The merger brought together two companies with _______ corporate cultures.
Q2: Analyzing _______ datasets can reveal unique patterns in consumer behavior.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.