🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
disengage
verb (動詞)

Tháo ra, cởi bỏ, rút lui

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi ngắt kết nối máy móc hoặc rút khỏi một hoạt động kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

It's important to disengage the power before servicing the machine.

機械を整備する前に電源を切ることが重要です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employees found it difficult to _______ from work-related thoughts even after leaving the office.

Q2: To prevent accidents, always _______ the safety lock before opening the compartment.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉