TOEIC Level 900
Discretion
noun (名詞)
sự tự do quyết định, sự thận trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm từ chỉ quyền tự quyết hoặc lựa chọn của cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
Employees are given some discretion in choosing their work hours.
従業員には勤務時間を選択する上でいくらかの裁量権が与えられています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Hiring decisions are often left to the _______ of the department manager.
Q2: Please use your _______ when sharing confidential information.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.