TOEIC Level 900
discreetly
adverb (副詞)
Kín đáo, thận trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động cẩn thận để không gây chú ý, đặc biệt với thông tin bảo mật.
📝 Ví dụ thực tế
The manager handled the employee's resignation discreetly to avoid disturbing the team.
マネージャーはチームを動揺させないよう、従業員の辞任を慎重に処理した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please handle this sensitive information _______ to maintain client confidentiality.
Q2: She _______ slipped the note to her colleague during the meeting without anyone noticing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.