TOEIC Level 900
discourse
noun (名詞)
thuyết trình, đàm thoại, bài luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao tiếp trang trọng, tranh luận chuyên môn hoặc trao đổi ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
The conference provided a forum for academic discourse on global economics.
その会議は、地球経済に関する学術的な談話のための場を提供しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Public _______ on environmental issues has increased significantly in recent years.
Q2: Effective interdepartmental _______ is crucial for project alignment and success.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.