TOEIC Level 900
discernible
adjective (形容詞)
Có thể nhận thức được, rõ ràng, dễ thấy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ các thay đổi hoặc xu hướng dễ dàng nhận thấy.
📝 Ví dụ thực tế
There was a discernible change in the company's financial performance after the new CEO took office.
新しいCEOが就任した後、その会社の業績にははっきりとした変化が見られた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The impact of the new policy on customer satisfaction was not immediately _______, but became clearer over time.
Q2: Despite the heavy fog, the outlines of the ancient ruins were still _______ from a distance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.