TOEIC Level 900
Diligently
adverb (副詞)
Chăm chỉ, cần mẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả nhân viên làm việc chăm chỉ hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.
📝 Ví dụ thực tế
The team worked diligently to meet the tight deadline.
チームは厳しい締め切りに間に合わせるため、勤勉に働いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new intern has been working _______ to learn all aspects of the business.
Q2: Please review the report _______ for any errors before submission.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.