🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Dilapidated
adjective (形容詞)

Đổ nát, xập xệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả tình trạng xuống cấp của tòa nhà, bất động sản cần sửa chữa.

📝 Ví dụ thực tế

The city council decided to demolish the dilapidated building.

市議会はその老朽化した建物を解体することを決定した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The historic mansion, after years of neglect, was in a _______ state.

Q2: Investors purchased the _______ factory with plans to completely renovate it.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉