TOEIC Level 900
diffident
adjective (形容詞)
thiếu tự tin, rụt rè
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thái độ thiếu tự tin của nhân viên khi phát biểu hoặc thuyết trình.
📝 Ví dụ thực tế
The new employee was initially diffident but quickly gained confidence.
その新入社員は最初は自信なさげだったが、すぐに自信をつけた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite her extensive knowledge, she remained _______ during the team discussion.
Q2: His _______ manner often made it difficult for him to voice his opinions in large meetings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.