TOEIC Level 900
Dichotomy
noun (名詞)
Sự lưỡng phân, sự chia đôi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự đối lập giữa hai khái niệm hoặc lựa chọn trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
There's a clear dichotomy between theory and practice in many fields.
多くの分野で理論と実践の間には明確な二分法があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ between work and personal life is becoming increasingly blurred for many professionals.
Q2: The report highlighted a sharp _______ between the company's stated goals and its actual practices.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.