TOEIC Level 900
devaluation
noun (名詞)
sự phá giá, giảm giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc giảm giá trị chính thức của đồng nội tệ so với ngoại tệ.
📝 Ví dụ thực tế
The government announced a devaluation of its currency to boost exports.
政府は輸出を促進するために自国通貨の切り下げを発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sudden _______ of the local currency affected import costs significantly.
Q2: Concerns about further currency _______ led to capital flight from the country.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.