TOEIC Level 900
Detrimental
adjective (形容詞)
Có hại, bất lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những hành động hoặc tình huống gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Lack of sleep can be detrimental to your work performance.
睡眠不足は仕事のパフォーマンスに有害となることがあります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ignoring customer feedback can be _______ to a company's reputation.
Q2: The prolonged exposure to direct sunlight proved _______ to the delicate instruments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.