TOEIC Level 900
Deterrent
noun (名詞)
biện pháp ngăn chặn, rào cản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yếu tố ngăn chặn hành vi sai trái, thường dùng trong quản lý rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
The new security system serves as a strong deterrent against unauthorized access.
新しいセキュリティシステムは、不正アクセスに対する強力な抑止力として機能します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: High prices can act as a _______ for potential customers.
Q2: The company implemented strict policies as a _______ to employee misconduct.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.