🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Depreciation
noun (名詞)

Khau hao, su sut gia

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thuong xuat hien trong ke toan doanh nghiep, bao cao tai chinh ve giam gia tri tai san.

📝 Ví dụ thực tế

The depreciation of the currency made imported goods more expensive.

通貨の減価により、輸入品はより高価になりました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Companies typically account for the _______ of assets over their useful life.

Q2: Analysts are concerned about the rapid _______ of the national currency.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉