TOEIC Level 900
Deplete
verb (動詞)
Cạn kiệt, suy giảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tài nguyên, hàng tồn kho hoặc ngân sách bị giảm mạnh hoặc hết sạch.
📝 Ví dụ thực tế
Our supplies of printing paper are quickly depleting.
印刷用紙の供給が急速に底をつきつつある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unless we conserve water, we will soon ______ our reserves.
Q2: Overtime work can quickly ______ employees' energy and lead to burnout.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.