TOEIC Level 900
Deficient
adjective (形容詞)
Thiếu hụt, có khuyết điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi số lượng hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn.
📝 Ví dụ thực tế
The report was deficient in detailed financial data.
その報告書は、詳細な財務データが不足していた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software was found to be _______ in several key security features.
Q2: Many older buildings are _______ in modern energy-saving insulation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.